Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消受 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoshòu] 1. hưởng thụ (thường dùng ở câu phủ định)。享受(多用于否定)。
消受不了。
không thể hưởng thụ.
2. chịu đựng; cam chịu。忍受;禁受。
消受不了。
không thể hưởng thụ.
2. chịu đựng; cam chịu。忍受;禁受。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |

Tìm hình ảnh cho: 消受 Tìm thêm nội dung cho: 消受
