Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消磨 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāomó] 1. làm hao mòn; làm tiêu mòn (ý chí, tinh lực...)。使意志、精力等逐渐消失。
消磨志气。
làm hao mòn ý chí.
2. tiêu ma; lãng phí; tiêu phí (thời gian)。度过(时间,多指虚度)。
消磨岁月。
lãng phí thời gian; tiêu ma năm tháng.
消磨志气。
làm hao mòn ý chí.
2. tiêu ma; lãng phí; tiêu phí (thời gian)。度过(时间,多指虚度)。
消磨岁月。
lãng phí thời gian; tiêu ma năm tháng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |

Tìm hình ảnh cho: 消磨 Tìm thêm nội dung cho: 消磨
