Chữ 肣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肣, chiết tự chữ CẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 肣

Chiết tự chữ cằm bao gồm chữ 肉 今 hoặc 月 今 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 肣 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 今
  • nhục, nậu
  • kim
  • 2. 肣 cấu thành từ 2 chữ: 月, 今
  • ngoạt, nguyệt
  • kim
  • []

    U+80A3, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han2, bi3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 肣


    cằm, như "cái cằm" (vhn)

    Chữ gần giống với 肣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

    Chữ gần giống 肣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肣 Tự hình chữ 肣 Tự hình chữ 肣 Tự hình chữ 肣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 肣

    cằm:cái cằm
    肣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肣 Tìm thêm nội dung cho: 肣