Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 涕零 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涕零:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涕零 trong tiếng Trung hiện đại:

[tìlíng] chảy nước mắt; rơi nước mắt。流泪。
感激涕零(因感激而流泪)。
cảm động rơi nước mắt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涕

thía:thấm thía
thế:thế (nước mắt, nước mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 零

linh:linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ)
lênh:lênh đênh
rinh:rung rinh
涕零 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涕零 Tìm thêm nội dung cho: 涕零