Từ: 涤涤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤涤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤涤 trong tiếng Trung hiện đại:

[dídí] khô cạn。形容草枯水干,山川荡然无存的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)
涤涤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤涤 Tìm thêm nội dung cho: 涤涤