Cao su chống va đập cửa
Chữ 誹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 誹, chiết tự chữ PHỈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 誹:
誹
Biến thể giản thể: 诽;
Pinyin: fei3;
Việt bính: fei2;
誹 phỉ
◎Như: phỉ báng 誹謗 nói xấu, bêu riếu.
phỉ, như "phỉ báng, phỉ nhổ" (vhn)
Pinyin: fei3;
Việt bính: fei2;
誹 phỉ
Nghĩa Trung Việt của từ 誹
(Động) Chê bai, nói xấu.◎Như: phỉ báng 誹謗 nói xấu, bêu riếu.
phỉ, như "phỉ báng, phỉ nhổ" (vhn)
Chữ gần giống với 誹:
䛩, 䛪, 䛫, 䛬, 䛭, 䛮, 䛯, 䛰, 䛱, 䛲, 䛳, 䛴, 䛵, 䛶, 䛷, 䛸, 䜥, 誰, 課, 誶, 誹, 誼, 誽, 誾, 調, 諁, 諂, 諄, 諆, 談, 諉, 諊, 請, 諌, 諏, 諐, 諑, 諒, 諓, 諕, 論, 諗, 諚, 諩, 論, 諒, 𧨾, 𧩙,Dị thể chữ 誹
诽,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誹
| phỉ | 誹: | phỉ báng, phỉ nhổ |

Tìm hình ảnh cho: 誹 Tìm thêm nội dung cho: 誹
