Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双季稻 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngjìdào] lúa hai vụ。在同一块稻田里,一年之内插两次秧,收割两次的,叫双季稻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 季
| cuối | 季: | cuối cùng |
| quí | 季: | đậu tứ quí |
| quỳ | 季: | quỳ luỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稻
| đạo | 稻: | đạo cốc (hạt lúa), đạo khang (cám) |

Tìm hình ảnh cho: 双季稻 Tìm thêm nội dung cho: 双季稻
