Từ: 纡徐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纡徐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纡徐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūxú] chậm chạp; từ từ。从容缓慢的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纡

vu:vu khúc, nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徐

chờ:chờ đợi, chờ chực
chừa:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
thờ:thờ ơ
trờ: 
từ:từ từ
xờ:xơ xác xờ xạc
纡徐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纡徐 Tìm thêm nội dung cho: 纡徐