Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纡徐 trong tiếng Trung hiện đại:
[yūxú] chậm chạp; từ từ。从容缓慢的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纡
| vu | 纡: | vu khúc, nói vu vơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徐
| chờ | 徐: | chờ đợi, chờ chực |
| chừa | 徐: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| giờ | 徐: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| thờ | 徐: | thờ ơ |
| trờ | 徐: | |
| từ | 徐: | từ từ |
| xờ | 徐: | xơ xác xờ xạc |

Tìm hình ảnh cho: 纡徐 Tìm thêm nội dung cho: 纡徐
