Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 傱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傱, chiết tự chữ TUỒNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傱:
傱
Chiết tự chữ 傱
Chiết tự chữ tuồng bao gồm chữ 人 從 hoặc 亻 從 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:
1. 傱 cấu thành từ 2 chữ: 人, 從 |
2. 傱 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 從 |
Pinyin: song3;
Việt bính: sung2;
傱
Nghĩa Trung Việt của từ 傱
tuồng, như "tuồng luông" (vhn)
Chữ gần giống với 傱:
㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,Dị thể chữ 傱
𰁧,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傱
| tuồng | 傱: | tuồng luông |

Tìm hình ảnh cho: 傱 Tìm thêm nội dung cho: 傱
