Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 清丈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清丈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清丈 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngzhàng] đo đạc (ruộng đất)。详细地丈量土地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丈

trượng:trượng (đơn vị đo)
清丈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清丈 Tìm thêm nội dung cho: 清丈