Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清单 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngdān] hoá đơn; bản liệt kê。详细登记有关项目的单子。
开清单。
ra hoá đơn.
物资清单。
hoá đơn vật tư.
工资清单。
hoá đơn tiền lương.
列一个清单。
liệt kê hoá đơn.
开清单。
ra hoá đơn.
物资清单。
hoá đơn vật tư.
工资清单。
hoá đơn tiền lương.
列一个清单。
liệt kê hoá đơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 清单 Tìm thêm nội dung cho: 清单
