Từ: 清威 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清威:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清威 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngwēi] Hán Việt: THANH UY
Thanh Oai (thuộc Hà Đông)。 越南地名。属于河东省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 威

oai:ra oai
uy:uy lực
清威 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清威 Tìm thêm nội dung cho: 清威