Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxián] nhàn rỗi; nhàn hạ; thanh nhàn。清静闲暇。
他暂时还过不惯清闲的退休生活。
ông ấy vẫn chưa quen với cuộc sống nhàn rỗi lúc nghỉ hưu.
他暂时还过不惯清闲的退休生活。
ông ấy vẫn chưa quen với cuộc sống nhàn rỗi lúc nghỉ hưu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 清闲 Tìm thêm nội dung cho: 清闲
