Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清雅 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyǎ] thanh nhã; thanh lịch tao nhã。清秀文雅。
风格清雅。
phong cách thanh nhã.
风格清雅。
phong cách thanh nhã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |

Tìm hình ảnh cho: 清雅 Tìm thêm nội dung cho: 清雅
