Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渊博 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuānbó] uyên bác; thông thái; học sâu biết rộng (kiến thức)。(学识)深而且广。
知识渊博
tri thức uyên bác
渊博的学者。
học giả uyên bác; nhà bác học; nhà thông thái.
知识渊博
tri thức uyên bác
渊博的学者。
học giả uyên bác; nhà bác học; nhà thông thái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渊
| uyên | 渊: | uyên thâm, uyên bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 博
| bác | 博: | bác học; bác ái |
| bạc | 博: | bàn bạc |
| mác | 博: | giáo mác |
| vác | 博: | bốc vác |

Tìm hình ảnh cho: 渊博 Tìm thêm nội dung cho: 渊博
