Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渊海 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuānhǎi] vực sâu biển lớn (ví với nội dung sâu rộng.)。深渊和大海,比喻内容广而深。
笔墨渊海
văn chương sâu rộng.
笔墨渊海
văn chương sâu rộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渊
| uyên | 渊: | uyên thâm, uyên bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 渊海 Tìm thêm nội dung cho: 渊海
