Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 普遍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 普遍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 普遍 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔbiàn] phổ biến; rộng rãi; rộng khắp。存在的面很广泛;具有共同性的。
普遍化。
phổ biến hoá.
普遍性。
tính phổ biến.
普遍真理。
chân lí phổ biến.
普遍现象。
hiện tượng phổ biến.
普遍流行。
lưu hành phổ biến.
普遍提高人民的科学文化水平。
nâng cao trình độ văn hoá, khoa học kĩ thuật của nhân dân một cách rộng rãi.
乒乓球运动在中国十分普遍。
ở Trung Quốc, chơi bóng bàn rất là phổ biến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 普

phơ:nói tầm phơ
phổ:phổ thông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遍

biến:châm biếm
bận:bận bịu
普遍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 普遍 Tìm thêm nội dung cho: 普遍