Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渡场 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùchǎng] bến sang ngang; bến đò; bến phà。渡口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡
| đác | 渡: | lác đác |
| đò | 渡: | bến đò; con đò |
| đạc | 渡: | đĩnh đạc; đồ đạc |
| độ | 渡: | cứu độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 渡场 Tìm thêm nội dung cho: 渡场
