Từ: 渡越 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渡越:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 渡 • 越

Nghĩa của 渡越 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùyuè] 1. vượt; vượt qua。跨越,越过。
2. trải qua。同"度过"。
渡越种种困难。
trải qua muôn ngàn khó khăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渡

đác渡:lác đác
đò渡:bến đò; con đò
đạc渡:đĩnh đạc; đồ đạc
độ渡:cứu độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 越

nhông越:chạy lông nhông
việt越:Việt Nam
vác越:vác mặt lên
vát越:chạy vát
vót越:vót tăm
vượt越:vượt qua
vẹt越:vẹt ra một phía
vệt越:vệt khói
渡越 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渡越 Tìm thêm nội dung cho: 渡越