Từ: 温柔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 温柔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 温柔 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēnróu] dịu dàng; thuỳ mị; mềm mại; hoà nhã; điềm đạm (thường dùng đối với nữ giới)。温和柔顺 (多形容女性)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn:ôn hoà
ồn:ồn ào
ổn:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔

nhu:nhu nhược
温柔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 温柔 Tìm thêm nội dung cho: 温柔