Cao su chống va đập cửa

Từ: 牟取 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牟取:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牟取 trong tiếng Trung hiện đại:

[móuqǔ] kiếm chác; kiếm lấy; mưu cầu。谋取(名利)。
牟取暴利。
kiếm chác lời lớn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牟

mào:mào gà
màu:màu sắc
mâu:mâu lợi (tìm kiếm)
mưu:mưu thủ bạo lợi (tìm lợi)
mầu:mầu nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 取

thú:thú tội
thủ:thủ lấy
牟取 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牟取 Tìm thêm nội dung cho: 牟取