Từ: 私下 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私下:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私下 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīxià] 1. lén; lén lút; thầm kín。背地里。
私下商议。
bàn kín.
2. tự mình làm。自己进行,不通过有关部门或群众的。也说私下里。
私下调解。
tự mình giải quyết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ
私下 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私下 Tìm thêm nội dung cho: 私下