Từ: 温驯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 温驯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 温 • 驯

Nghĩa của 温驯 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēnxún] ôn hoà thuần hậu; dễ bảo。温和驯服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn温:ôn hoà
ồn温:ồn ào
ổn温:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驯

tuần驯:tuần lộc
温驯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 温驯 Tìm thêm nội dung cho: 温驯