Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 游泳裤 泳裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 游泳裤 泳裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 游泳裤 泳裤 trong tiếng Trung hiện đại:

yóuyǒng kù yǒng kù quần bơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
游泳裤 泳裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 游泳裤 泳裤 Tìm thêm nội dung cho: 游泳裤 泳裤