Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溜肩膀 trong tiếng Trung hiện đại:
[liūjiānbǎng] 1. vai xệ; vai xuôi; hai vai xệ xuống。双肩下垂叫溜肩膀。
2. hai tay buông xuôi; buông xuôi; buông trôi; không chịu trách nhiệm (người thiếu trách nhiệm)。比喻不负责任。
2. hai tay buông xuôi; buông xuôi; buông trôi; không chịu trách nhiệm (người thiếu trách nhiệm)。比喻不负责任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膀
| bàng | 膀: | bàng thũng (xưng lên) |

Tìm hình ảnh cho: 溜肩膀 Tìm thêm nội dung cho: 溜肩膀
