Cao su chống va đập cửa

Từ: 溪涧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溪涧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溪涧 trong tiếng Trung hiện đại:

[xījiàn] khe nước; suối (nằm giữa hai quả núi)。 夹在两山中间的河沟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溪

khe:khe cửa, khe núi
khê:sơn khê
溪涧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溪涧 Tìm thêm nội dung cho: 溪涧