Từ: 旧观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旧观:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旧观 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiùguān] kiểu cũ。原来的样子。
迥非旧观。
khác xa kiểu cũ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát
旧观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旧观 Tìm thêm nội dung cho: 旧观