Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仆妇 trong tiếng Trung hiện đại:
[púfù] vú già; u già; đầy tớ già。旧时指年龄较大的女仆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妇
| phụ | 妇: | phụ nữ, quả phụ |

Tìm hình ảnh cho: 仆妇 Tìm thêm nội dung cho: 仆妇
