Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盘杠子 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángàng·zi] nhào lộn trên xà đơn。在单杠上做各种翻腾的动作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 盘杠子 Tìm thêm nội dung cho: 盘杠子
