Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆架势 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎijià·shi] ra vẻ bận rộn。指在处理问题时,所摆出的姿态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 摆架势 Tìm thêm nội dung cho: 摆架势
