Từ: 待人接物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 待人接物:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 待 • 人 • 接 • 物

Nghĩa của 待人接物 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàirénjiēwù] đối nhân xử thế; đối xử với mọi người; xử sự。跟人相处。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi待:dũ dợi
rãi待:rộng rãi
đãi待:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được待:được lòng, được mùa, được thể
đảy待:đay đảy
đất待:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy待:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy待:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy待:che đậy; động đậy
đợi待:chờ đợi, mong đợi, trông đợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân人:nhân đạo, nhân tính
nhơn人:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp接:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật物:súc vật
待人接物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 待人接物 Tìm thêm nội dung cho: 待人接物