Chữ 㘐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㘐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㘐:

㘐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㘐

㘐

Chiết tự chữ 㘐

[]

U+3610, tổng 19 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pao4;
Việt bính: cit3 pau3;

㘐

Nghĩa Trung Việt của từ 㘐


Chữ gần giống với 㘐:

㘐, 㘑, 嚥, 嚦, 嚧, 嚨, 嚫, 嚬, 嚭, 嚯, 𡃤, 𡃴, 𡃵, 𡃶, 𡃹, 𡃺, 𡃻, 𡃼, 𡃽, 𡃾, 𡃿, 𡄀, 𡄁, 𡄍, 𡄎, 𡄏, 𡄐,

Chữ gần giống 㘐

Tự hình:

Tự hình chữ 㘐 Tự hình chữ 㘐 Tự hình chữ 㘐 Tự hình chữ 㘐

㘐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㘐 Tìm thêm nội dung cho: 㘐