Chữ 𤌅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤌅, chiết tự chữ NHÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤌅:

𤌅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤌅

𤌅

Chiết tự chữ 𤌅

[]

U+024305, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤌅

Nghĩa Trung Việt của từ 𤌅


nháng, như "nhấp nháng" (vhn)

Chữ gần giống với 𤌅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

Chữ gần giống 𤌅

Tự hình:

Tự hình chữ 𤌅 Tự hình chữ 𤌅 Tự hình chữ 𤌅 Tự hình chữ 𤌅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤌅

nháng𤌅:nhấp nháng
𤌅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤌅 Tìm thêm nội dung cho: 𤌅