Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚木 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnmù] lăn cây (cách đánh nhau thời xưa)。古代作战时从高处推下以打击敌人的大木头。
滚木礧石
lăn cây đá từ trên cao xuống
滚木礧石
lăn cây đá từ trên cao xuống
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |

Tìm hình ảnh cho: 滚木 Tìm thêm nội dung cho: 滚木
