Từ: 滚水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚水:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滚 • 水

Nghĩa của 滚水 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnshuǐ] nước sôi; nước đang sôi。正在开着的或刚开过的水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn滚:cuồn cuộn
cuộn滚: 
cũn滚:cũn cỡn; lũn cũn
cốn滚: 
cổn滚:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn滚: 
củn滚: 
ngổn滚:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy水:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
滚水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚水 Tìm thêm nội dung cho: 滚水