Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚水 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnshuǐ] nước sôi; nước đang sôi。正在开着的或刚开过的水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 滚水 Tìm thêm nội dung cho: 滚水
