Từ: 期刊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 期刊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 期刊 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīkān] tập san; kỳ san (tuần, tháng, quý)。定期出版的刊物,如周刊、月刊、季刊等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 期

cờ: 
:kì vọng; gắng làm cho kì được
kề:kê cận; kề cà
kỳ:kỳ vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊

khan:khan (xem San)
san:nguyệt san, san bằng
期刊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 期刊 Tìm thêm nội dung cho: 期刊