Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通脱 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngtuō] thông đạt thoát tục。通达脱俗,不拘小节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |

Tìm hình ảnh cho: 通脱 Tìm thêm nội dung cho: 通脱
