Cao su chống va đập cửa

Từ: 抹布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抹布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抹布 trong tiếng Trung hiện đại:

[mābù] khăn lau; giẻ lau。擦器物用的布块等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抹

mạt:mạt tường (trát hồ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
抹布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抹布 Tìm thêm nội dung cho: 抹布