Từ: parafin paraffin có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ parafin paraffin:

Đây là các chữ cấu thành từ này: parafinparaffin

Dịch parafin paraffin sang tiếng Trung hiện đại:

石蜡shí là
parafin paraffin tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: parafin paraffin Tìm thêm nội dung cho: parafin paraffin