Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜力 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánlì] tiềm lực; sức tiềm tàng; khả năng tiềm tàng。潜在的力量。
挖掘潜力。
khai thác tiềm lực.
挖掘潜力。
khai thác tiềm lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 潜力 Tìm thêm nội dung cho: 潜力
