Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜台词 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiántáicí] 1. lời ngầm。指台词中所包含的或未能由台词完全表达出来的言外之意。
2. ý ngoài lời; ý tại ngôn ngoại。比喻不明说的言外之意。
2. ý ngoài lời; ý tại ngôn ngoại。比喻不明说的言外之意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 潜台词 Tìm thêm nội dung cho: 潜台词
