Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 潜伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 潜伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánfú] ẩn nấp; mai phục; ẩn náu。隐藏;埋伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
潜伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜伏 Tìm thêm nội dung cho: 潜伏