Từ: 潜伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潜 • 伏

Nghĩa của 潜伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánfú] ẩn nấp; mai phục; ẩn náu。隐藏;埋伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm潜:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm潜:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm潜:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục伏:phục vào một chỗ
潜伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜伏 Tìm thêm nội dung cho: 潜伏