Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潮气 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháoqì] hơi ẩm; hơi nước; độ ẩm。指空气里所含水分。
仓库里潮气太大,粮食就容易发霉。
hơi ẩm trong kho quá nhiều, lương thực dễ bị mốc.
仓库里潮气太大,粮食就容易发霉。
hơi ẩm trong kho quá nhiều, lương thực dễ bị mốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 潮气 Tìm thêm nội dung cho: 潮气
