Từ: 山坞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 山坞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 山坞 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānwù] thung lũng。山间平地;山坳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san:quan san (quan sơn)
sơn:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坞

:ổ chim, ổ ong
山坞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 山坞 Tìm thêm nội dung cho: 山坞