Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补台 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔtái] giúp; giúp đỡ。支持,维护,完善。
对青年人的工作补台为主。
đối với công việc của thanh niên chủ yếu là giúp đỡ.
对青年人的工作补台为主。
đối với công việc của thanh niên chủ yếu là giúp đỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 补台 Tìm thêm nội dung cho: 补台
