Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 参验 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 参验:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 参验 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānyàn]
khảo sát kiểm nghiệm; so sánh nghiệm chứng。考察检验;比较验证。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 参

khươm: 
sâm:nhân sâm
tham:tham chiến, tham gia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm:nghiệm thấy
参验 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 参验 Tìm thêm nội dung cho: 参验