Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 极其 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíqí] cực kỳ; vô cùng; hết sức。副词,非常;极端。
劳动是极其光荣的事情。
lao động là việc làm vô cùng vẻ vang.
受到了极其深刻的教育。
nhận được sự giáo dục vô cùng sâu sắc.
劳动是极其光荣的事情。
lao động là việc làm vô cùng vẻ vang.
受到了极其深刻的教育。
nhận được sự giáo dục vô cùng sâu sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 极
| cực | 极: | cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |

Tìm hình ảnh cho: 极其 Tìm thêm nội dung cho: 极其
