Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厚意 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuyì] tình cảm sâu nặng; tình sâu nghĩa nặng; lòng tốt。深厚的情意。
多谢各位的厚意。
cảm ơn tình cảm sâu nặng của mọi người
多谢各位的厚意。
cảm ơn tình cảm sâu nặng của mọi người
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Gới ý 15 câu đối có chữ 厚意:

Tìm hình ảnh cho: 厚意 Tìm thêm nội dung cho: 厚意
