Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰白 trong tiếng Trung hiện đại:
[huībái] trắng xám; muối tiêu; màu xám。浅灰色。
灰白的炊烟。
khói bếp xám trắng
头发灰白
tóc muối tiêu
灰白的炊烟。
khói bếp xám trắng
头发灰白
tóc muối tiêu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 灰白 Tìm thêm nội dung cho: 灰白
